Giải pháp kiểm tra tổng hợp amoniac nitơ từ Công nghệ Lianhua (Thiết bị + Hóa chất tiêu hao, Bao quát đầy đủ cả hai phương pháp kiểm tra)
Time : 2026-07-03
I. Thiết bị phòng thí nghiệm để bàn (Tương thích đồng thời với cả phương pháp Nessler và phương pháp axit salicylic)
(1) Máy phân tích amoniac nitơ thông minh mẫu 5B-6D(V10) (Đơn vị chuyên dụng cho amoniac nitơ)
- Đã cài đặt sẵn nhiều đường cong hiệu chuẩn dải cao/thấp cho phương pháp Nessler và phương pháp axit salicylic, chuyển đổi phương pháp chỉ bằng một lần nhấn
- Hai bước sóng: 420 nm (phương pháp Nessler) / 610 nm (phương pháp axit salicylic); tương thích với cả phép đo màu bằng ống nghiệm và bằng cuvet
- Áp dụng cho nước thải, nước mặt, nước máy, nước nuôi trồng thủy sản và nước thải hóa chất
(2) Máy phân tích đa thông số LH-C600 (COD / Amoni nitơ / Tổng phốt pho / Tổng nitơ)
Cả phiên bản để bàn và phiên bản cầm tay đều đã được lập trình sẵn các giao thức kiểm tra amoni nitơ theo hai phương pháp nhằm phục vụ đa mục đích, phù hợp cho phân tích định kỳ tại nhà máy và giám sát khẩn cấp tại hiện trường.
II. Hóa chất đi kèm (đã được pha sẵn, sẵn sàng sử dụng; gồm hai bộ riêng biệt tương ứng với phương pháp Nessler và phương pháp axit salicylic)
(1) Hóa chất theo phương pháp Nessler (dải đo: 0–10 mg/L)
- Thuốc thử dạng bột LH-N2N3: Cần hòa tan thủ công; đủ cho 100 lần thử. Thời hạn bảo quản: 2 năm đối với dạng bột khô, 1 tháng sau khi pha thành dung dịch. Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí cho việc kiểm tra hàng loạt với khối lượng lớn.
- Dung dịch thuốc thử LH-YN2N3: Sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở chai; thời hạn sử dụng 12 tháng, lý tưởng cho phân tích phòng thí nghiệm với số lượng nhỏ.
- Thuốc thử dạng ống đã đậy nắp sẵn LH-NH3-YZ11: Các ống phản ứng đã được đổ sẵn; chỉ cần thêm mẫu, lắc đều và để yên để phản ứng xảy ra. Có sẵn theo gói 25 hoặc 50 ống, loại bỏ hoàn toàn các sai sót trong khâu chuẩn bị. Được các tổ chức kiểm nghiệm bên thứ ba và các chương trình giám sát nhanh áp dụng rộng rãi.
(2) Thuốc thử phương pháp axit salicylic (có hai dải đo: cao và thấp)
- Ống đã đậy nắp sẵn dải đo thấp LH-NH3-YZ22: Dải đo 0,02–2,5 mg/L, được thiết kế đặc biệt cho giám sát nước mặt, nước sinh hoạt và nước sông.
- Ống đã đậy nắp sẵn dải đo cao LH-NH3-YZ21: Dải đo 0,5–50 mg/L, phù hợp cho nước thải công nghiệp có nồng độ thấp và nước tái sử dụng.
- Bộ thuốc thử dạng dung dịch đồng bộ đầy đủ: LH-NH3-SAH-100 Gói đầy đủ bao gồm các hóa chất tạo kết tủa keo tụ (kẽm sunfat, natri hydroxit), chất khử clo (natri thiosunfat), nước không chứa amoniac, dung dịch chuẩn nitơ amoniac và vật tư lọc; không cần mua thêm bất kỳ sản phẩm nào.
III. Các giải pháp xử lý các nhiễu phổ biến (Các biện pháp đối phó tương thích của Lianhua)
- Nhiễu do clo dư: Loại bỏ bằng dung dịch natri thiosunfat tương thích
- Độ đục do chất rắn lơ lửng và kim loại nặng gây ra: Tiền xử lý bằng bộ tạo kết tủa keo tụ
- Hàm lượng hữu cơ cao (natri axetat, nước thải có nguồn cacbon): Ưu tiên sử dụng phương pháp axit salicylic dải thấp kèm pha loãng mẫu phù hợp
- Màu đục trong phản ứng tạo màu và kết quả đo không hợp lệ: Pha loãng mẫu, lọc lại hoặc thay bằng hóa chất mới
IV. Gợi ý lựa chọn giải pháp
- Đối với trạm xử lý nước thải nhà máy, số lượng mẫu lớn hàng ngày và yêu cầu kiểm tra nhanh → Hóa chất sẵn nắp Nessler LH-NH3-YZ11
- Đối với các tình huống giám sát trực tuyến môi trường, nước sông, nước máy và nước ngầm, nhằm tránh sử dụng hóa chất chứa thủy ngân → Cùng một máy phân tích được sử dụng kết hợp với hóa chất axit salicylic có dải đo cao/thấp LH-NH3-SAH và LH-NH3-SAL
- Đối với kiểm tra lưu động tại hiện trường và kiểm tra đột xuất tại các điểm xả nước thải → Máy phân tích đa thông số cầm tay LH-C600 hỗ trợ cả hai phương pháp thử nghiệm
- Đối với các phòng thí nghiệm bên thứ ba yêu cầu báo cáo thử nghiệm tuân thủ quy định: Các đường cong hiệu chuẩn của thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia HJ 535 và HJ 536; dữ liệu thử nghiệm có giá trị cho việc tự kiểm tra nội bộ và quản lý xả thải chất ô nhiễm.